JLPT N1词汇
đặc sản nổi tiếng
Món hoặc vật nổi tiếng của một nơi (名物料理/駅弁). Khác 慣習 (tục lệ, しきたり).
JLPT N1 · 12/2023 · Mondai 3 · 第19题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。