JLPT N1词汇
tập tục
Quy tắc, thói quen truyền thống của một gia đình, địa phương hay tổ chức, mang tính ràng buộc. Đồng nghĩa với 慣習; khác với 名物 (đặc sản) hay 気候 (khí hậu).
JLPT N1 · 12/2023 · Mondai 3 · 第19题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →