JLPT N1词汇
nhẫn nại, chịu đựng
Kiên nhẫn chịu khó khăn trong thời gian dài để đạt kết quả: 辛抱強い, もう少しの辛抱だ. Đồng nghĩa trong đề là 我慢; không phải 苦労 (vất vả).
JLPT N1 · 12/2023 · Mondai 3 · 第18题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →