JLPT N1词汇
tiếng ồn, nhiễu
Tạp âm trong tín hiệu, âm thanh: ノイズが入る. Khác ネック (điểm nghẽn, trở ngại chính).
JLPT N1 · 7/2023 · Mondai 2 · 第10题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。