JLPT N1词汇
trở ngại; điểm nghẽn
Từ mượn neck, nghĩa bóng là yếu tố cản trở: 〜がネックになる. Phân biệt タブー (điều cấm kỵ), ノイズ (nhiễu).
JLPT N1 · 7/2023 · Mondai 2 · 第10题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。