JLPT N1词汇
khóa; nhạc rock
Dùng như động từ ロックする (khóa cửa, khóa màn hình) hoặc thể loại nhạc rock. Khác ネック (điểm nghẽn, trở ngại).
JLPT N1 · 7/2023 · Mondai 2 · 第10题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。