JLPT N1词汇
trì trệ; èo uột
Mãi ở mức thấp, không khởi sắc (成績/景気が低迷する). Tiến độ khó khăn là 難航, không dùng 低迷.
JLPT N1 · 7/2024 · Mondai 2 · 第11题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。