JLPT N1词汇
tiêu tốn; dành (thời gian, tiền)
Dùng tiền, thời gian, công sức cho một việc (多くの時間を費やす). Đọc ついやす, dễ nhầm với ひやす. Khác 及ぼす (gây ảnh hưởng).
JLPT N1 · 12/2012 · Mondai 1 · 第4题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 12/2010 · Mondai 2 · 第8题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →