JLPT N1词汇
ảo giác; nhầm tưởng
Nhận thức sai sự thật: 目の錯覚, 〜と錯覚する. Trong bài tìm từ gần nghĩa, 錯覚する = 勘違いする. Đọc さっかく (có っ), không phải さかく.
JLPT N1 · 12/2021 · Mondai 1 · 第1题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 7/2015 · Mondai 3 · 第18题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →