JLPT N3词汇
kỳ vọng, mong đợi
Mong điều tốt sẽ xảy ra: 期待に応える/期待外れ/期待以上. Trong đề kanji hay đảo chữ giống: 期待 (không phải 規待, 期願).
JLPT N3 · 12/2018 · Mondai 3 · 第22题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 7/2017 · Mondai 2 · 第10题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 12/2012 · Mondai 3 · 第18题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →